Từ vựng tiếng Trung
qiǎn*zé

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách — lên án mạnh mẽ, phê phán gay gắt hành vi sai trái (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc đạo đức)

2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói, ngôn từ)

18 nét

Bộ: (vật quý, bảo bối)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

谴责 mang sắc thái đạo đức và chính thức mạnh hơn 批评. Thường xuất hiện trong văn bản ngoại giao, tin tức, phát biểu chính thức. Gần nghĩa với 指责 (chỉ trích) nhưng 谴责 nặng hơn.

Câu ví dụ

  • 国际社会强烈谴责这一暴行。Guójì shèhuì qiángliè qiǎnzé zhè yī bàoxíng. thanh 2

    Cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ hành động tàn bạo này.

  • 他的行为受到了舆论的谴责。Tā de xíngwéi shòu dào le yúlùn de qiǎnzé. thanh 1

    Hành vi của anh ta bị dư luận lên án.

  • 我们谴责一切形式的歧视。Wǒmen qiǎnzé yīqiē xíngshì de qíshì. thanh 3

    Chúng tôi lên án mọi hình thức phân biệt đối xử.

  • 这种做法遭到了各界人士的谴责。Zhè zhǒng zuòfǎ zāo dào le gè jiè rénshì de qiǎnzé. thanh 4

    Cách làm này bị mọi tầng lớp xã hội lên án.

Kết hợp thường gặp

  • 强烈谴责qiángliè qiǎnzé thanh 2

    lên án mạnh mẽ

  • 受到谴责shòu dào qiǎnzé thanh 4

    bị lên án

  • 谴责声明qiǎnzé shēngmíng thanh 3

    tuyên bố lên án

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.