Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi muốn nói xin nghỉ bao nhiêu ngày phải chèn số lượng vào giữa 请 và 假
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thỉnh giá
Từng chữ
- 请thỉnhmời mọc
- 假giádối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'请假' là xin nghỉ phép. Thường nói rõ lý do: '请病假' (nghỉ ốm), '请事假' (nghỉ việc riêng). '准假' là cho phép nghỉ.
Câu ví dụ
- 我想请假一天
Tôi muốn xin nghỉ một ngày
- 他向老板请假
Anh ấy xin nghỉ với sếp
- 请假要写申请
Xin nghỉ phải viết đơn
- 因为生病请假
Xin nghỉ vì ốm
- 请假批准了吗?
Xin nghỉ đã được duyệt chưa?
Kết hợp thường gặp
- 请病假
xin nghỉ ốm
- 请事假
xin nghỉ việc riêng
- 批准请假
duyệt đơn nghỉ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.