Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'请假' là xin nghỉ phép. Thường nói rõ lý do: '请病假' (nghỉ ốm), '请事假' (nghỉ việc riêng). '准假' là cho phép nghỉ.
Câu ví dụ
- 我想请假一天
Tôi muốn xin nghỉ một ngày
- 他向老板请假
Anh ấy xin nghỉ với sếp
- 请假要写申请
Xin nghỉ phải viết đơn
- 因为生病请假
Xin nghỉ vì ốm
- 请假批准了吗?
Xin nghỉ đã được duyệt chưa?
Kết hợp thường gặp
- 请病假
xin nghỉ ốm
- 请事假
xin nghỉ việc riêng
- 批准请假
duyệt đơn nghỉ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.