Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết cổ hoặc tiểu thuyết, đứng trước lời thoại trực tiếp của nhân vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuyết đạo
Từng chữ
- 说thuyếtnói, giảng
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa说道 là cụm dẫn lời thoại đặc trưng của văn học; thường đi kèm trạng ngữ chỉ cách thức (低声、笑着...); trong văn nói thông thường người ta chỉ dùng 说.
Câu ví dụ
- 他笑着说道:「我早就知道了。」
Anh ấy cười và nói: 「Tôi đã biết từ lâu rồi.」
- 老人缓缓说道:「年轻人,要耐心。」
Người già từ từ nói: 「Người trẻ ơi, cần kiên nhẫn.」
- 她低声说道,声音里带着忧愁。
Cô ấy nói khẽ, giọng mang theo nỗi u sầu.
- 他停顿了一下,说道:「这件事没那么简单。」
Anh ấy dừng lại một chút, rồi nói: 「Chuyện này không đơn giản như vậy.」
Kết hợp thường gặp
- 低声说道
nói khẽ rằng
- 笑着说道
cười mà nói rằng
- 缓缓说道
chậm rãi nói rằng
- 继续说道
tiếp tục nói rằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.