Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ说干就干 khen ngợi tinh thần hành động dứt khoát; thường dùng để ca ngợi hoặc tự động viên; trái nghĩa với 光说不干 (chỉ nói không làm) hay 拖拖拉拉 (kéo dài trì hoãn).
Câu ví dụ
- 他是个说干就干的人,从不拖延。
Anh ấy là người nói là làm ngay, chưa bao giờ trì hoãn.
- 说干就干,我们马上开始吧!
Nói là làm, chúng ta bắt đầu ngay thôi!
- 她一旦下定决心,就说干就干,绝不犹豫。
Một khi đã quyết tâm, cô ấy nói là làm ngay, tuyệt đối không do dự.
- 团队里需要这种说干就干的精神。
Nhóm cần tinh thần nói là làm ngay như vậy.
Kết hợp thường gặp
- 说干就干的人
người nói là làm ngay
- 真正说干就干
thực sự nói là làm ngay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.