Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu để đưa ra kết luận, bản chất của sự việc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
thuyết đáo để
Từng chữ
- 说thuyếtnói, giảng
- 到đáođến nơi
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh kết luận cuối cùng sau khi phân tích.
Câu ví dụ
- 说到底, 还是要靠自己
Cuối cùng, vẫn phải tự thân
- 说到底, 这是原则问题
Cho đến cùng, đây là vấn đề nguyên tắc
- 说到底, 他还是爱你的
Cuối cùng, cậu ấy vẫn yêu bạn
Kết hợp thường gặp
- 说到底还是
cuối cùng vẫn là
- 说到底就是
cuối cùng chính là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.