Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ hoặc tính từ để biểu thị mức độ chưa đạt đến mức đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuyết bất thượng
Từng chữ
- 说thuyếtnói, giảng
- 不bấtkhông, chẳng
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
说不上 dùng để diễn đạt sự không rõ ràng hoặc phủ nhận nhẹ; 谈不上 gần nghĩa nhưng mạnh hơn, chỉ 'hoàn toàn không thể nói đến'; 说不清 chỉ sự không rõ ràng, khó diễn đạt.
Câu ví dụ
- 这道菜说不上好吃,但也不难吃。
Món ăn này không thể nói là ngon, nhưng cũng không dở.
- 他说不上是个坏人,只是有些自私。
Anh ấy không đến mức là người xấu, chỉ là có chút ích kỷ.
- 这件事说不上对或错,要看具体情况。
Việc này không thể nói là đúng hay sai, phải xem theo tình huống cụ thể.
- 他们的关系说不上亲密,只是普通同事。
Quan hệ của họ không đến mức thân thiết, chỉ là đồng nghiệp bình thường.
Kết hợp thường gặp
- 说不上好
không thể nói là tốt
- 说不上清楚
không thể nói rõ ràng
- 说不上原因
không nói được lý do
- 也说不上
cũng không thể nói là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.