Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang sắc thái trang trọng, thường dùng làm định ngữ cho các danh từ như tình cảm, lời chúc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thành chí
Từng chữ
- 诚thànhthật thà, thành thật
- 挚chíchân thành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa诚挚 mang sắc thái văn viết trang trọng, thường dùng trong thư từ, lời phát biểu; 真诚 gần nghĩa nhưng thông dụng hơn trong văn nói; 真挚 nhấn mạnh tình cảm sâu sắc hơn.
Câu ví dụ
- 他向大家表示了诚挚的感谢。
Anh ấy bày tỏ lòng cảm ơn chân thành với mọi người.
- 我们向遇难者家属表示诚挚的慰问。
Chúng tôi gửi lời thăm hỏi chân thành đến gia đình nạn nhân.
- 他写了一封诚挚的信,感谢老师多年的培育。
Anh ấy viết một bức thư chân thành cảm ơn thầy giáo vì nhiều năm dìu dắt.
- 这份诚挚的友谊让两国关系更加紧密。
Tình hữu nghị chân thành này giúp quan hệ hai nước thêm gắn bó.
Kết hợp thường gặp
- 诚挚的感谢
lòng cảm ơn chân thành
- 诚挚的问候
lời chào hỏi chân thành
- 诚挚的祝福
lời chúc phúc chân thành
- 真挚诚挚
chân thật và tha thiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.