Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhường bộ hoặc thỏa hiệp trong tranh chấp.
Câu ví dụ
- 我们不能让步
Chúng ta không thể nhường bộ
- 做出让步
thỏa hiệp
- 双方愿意让步
Môi bên sẵn sàng nhượng bộ
Kết hợp thường gặp
- 各让一步
mỗi bên nhường một bước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.