Từ vựng tiếng Trung
ràng*bù

Nghĩa tiếng Việt

nhường bộ; thỏa hiệp

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bộ: (dừng lại)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhường bộ hoặc thỏa hiệp trong tranh chấp.

Câu ví dụ

  • 我们不能让步Wǒmen bùnéng ràngbù thanh 3

    Chúng ta không thể nhường bộ

  • 做出让步zuòchū ràngbù thanh 4

    thỏa hiệp

  • 双方愿意让步Shuāngfāng yuànyì ràngbù thanh 1

    Môi bên sẵn sàng nhượng bộ

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4ràng thanh 4 thanh 2 thanh 4

    mỗi bên nhường một bước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.