Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ nghề nghiệp警察 (cảnh sát) là người làm nhiệm vụ bảo vệ trật tự an toàn xã hội, thực thi pháp luật.
Câu ví dụ
- 警察正在抓小偷。
- 遇到危险可以打110找警察。
Kết hợp thường gặp
- 公安警察
- 交通警察
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.