Từ vựng tiếng Trung
yán*xíng

Nghĩa tiếng Việt

lời nói và hành động; việc nói và làm

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

7 nét

Bộ: (đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

言行 thường dùng trong cụm 言行一致 (nhất quán) hoặc 言行举止 (cả thái độ). Nhấn mạnh sự phù hợp giữa nói và làm.

Câu ví dụ

  • 言行一致Yánxíng yīzhì thanh 2

    Lời nói và hành động nhất quán

  • 注意言行Zhùyì yánxíng thanh 4

    Chú ý lời nói việc làm

  • 言行举止Yánxíng jǔzhǐ thanh 2

    Lời nói, việc làm và cử chỉ

Kết hợp thường gặp

  • 言行yánxíng thanh 2

    lời nói việc làm

  • 言行不一yánxíng bùyī thanh 2

    vừa nói vừa làm không giống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.