Từ vựng tiếng Trung
jiělíng解
huán铃
xū还
xìlíngrén须

Nghĩa tiếng Việt

ai gây ra chuyện thì người đó phải giải quyết

Âm Hán Việt

giải linh hoàn tu hệ linh nhân

7 chữ58 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 角 (cái sừng; góc)

13 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

9 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

giải linh hoàn tu hệ linh nhân

Từng chữ

  • 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
  • 铃linhcái chuông
  • 还hoàntrở về; trả lại; vẫn còn, vẫn chưa
  • 须tuđợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ
  • 系hệbuộc, bó, nối
  • 铃linhcái chuông
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事是他惹出来的,解铃还须系铃人。Zhè jiàn shì shì tā rě chūlái de, jiělíng huán xū xìlíngrén thanh 4

    Việc này là do anh ta gây ra, ai buộc chuông thì người đó phải tháo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.