Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong cụm từ 开阔视野 (mở rộng tầm mắt) hoặc 进入视野 (lọt vào tầm mắt)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thị dã
Từng chữ
- 视thịnhìn kỹ
- 野dãđồng nội; không thuần; rất, vô cùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa视野 chỉ tầm nhìn hoặc góc nhìn, có thể là nghĩa đen (nhìn thấy) hoặc nghĩa bóng (tri thức, kinh nghiệm).
Câu ví dụ
- 开阔视野
Mở rộng tầm nhìn
- 视野狭窄
Tầm nhìn hẹp
- 拓宽视野
Mở rộng góc nhìn
Kết hợp thường gặp
- 视野宽广
tầm nhìn rộng
- 视野范围
phạm vi tầm nhìn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.