Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong câu phủ định như đừng khách sáo để thể hiện sự thân mật giữa bạn bè
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kiến ngoại
Từng chữ
- 见kiếngặp, thấy
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi khuyên người khác đừng khách sáo, đừng xa cách.
Câu ví dụ
- 你别这么见外,都是朋友
Đừng khách sáo thế, chúng ta đều là bạn
- 他见外地说了声谢谢
Anh ấy khách sáo nói cảm ơn
- 别见外,就像在自己家一样
Đừng xa cách, cứ như ở nhà vậy
Kết hợp thường gặp
- 别见外
đừng khách sáo
- 太见外了
qua khách sáo quá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.