Từ vựng tiếng Trung
yào*mìng

Nghĩa tiếng Việt

yêu mệnh — (1) cực kỳ, ghê gớm (dùng nhấn mạnh); (2) tính mạng, nguy hiểm đến tính mạng

2 chữ17 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

要命 có hai cách dùng chính: (1) bổ ngữ mức độ cực đại: 热得要命, 累得要命; (2) tính từ/trạng từ nghĩa 'nghiêm trọng, nguy hiểm'. Là khẩu ngữ, không dùng trong văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • 这道题难死了,真是要命Zhè dào tí nán sǐ le, zhēn shì yàomìng thanh 4

    Bài toán này khó chết, thật là tệ hại

  • 天气热得要命,出门都不想Tiānqì rè de yàomìng, chūmén dōu bù xiǎng thanh 1

    Trời nóng kinh khủng, không muốn ra ngoài chút nào

  • 别要命了,快点把作业做完Bié yàomìng le, kuài diǎn bǎ zuòyè zuò wán thanh 2

    Thôi đừng làm khó nữa, nhanh làm xong bài tập đi

  • 这种药要命,不能乱吃Zhè zhǒng yào yàomìng, bù néng luàn chī thanh 4

    Loại thuốc này nguy hiểm đến tính mạng, không được uống bừa

Kết hợp thường gặp

  • 热得要命rè de yàomìng thanh 4

    nóng kinh khủng

  • 累得要命lèi de yàomìng thanh 4

    mệt đến chết

  • 要命的事yàomìng de shì thanh 4

    chuyện nguy hiểm đến tính mạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.