Từ vựng tiếng Trung
xī*bù西

Nghĩa tiếng Việt

khu vực phía tây, vùng phía tây

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 西 (phía tây)

6 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ chỉ nơi chốn

西部 (phía tây) chỉ phần phía tây của một vùng lãnh thổ hoặc một khu vực được chia theo hướng.

Câu ví dụ

  • 中国西部有很多山。Zhōngguó xībù yǒu hěnduō shān. thanh 1
  • 公司的西部是停车场。Gōngsī de xībù shì tíngchēchǎng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 西部地区xībù dìqū thanh 1
  • 西部开发xībù kāifā thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.