Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bèigàorén被

Nghĩa tiếng Việt

bị cáo (trong vụ án hình sự)

Âm Hán Việt

bị cáo nhân

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 衣 (cái áo)

10 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Người bị truy tố trong tố tụng hình sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bị cáo nhân

Từng chữ

  • 被bịáo ngủ; chăn, mền; phủ lấp, che kín; mắc phải; bị, chịu, được
  • 告cáobảo cho biết, báo cáo
  • 人nhânngười

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.