Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐộng từ chỉ việc khen ngợi, biểu dương hành vi hoặc kết quả tốt. Đối tượng thường là người hoặc hành động (表扬学生 - khen học sinh, 表扬这种行为 - khen hành vi này). Trong văn nói, thường thay bằng 夸奖 hoặc 赞美. Trong văn viết hoặc trang trọng,表扬 thường dùng trong bối cảnh giáo dục, công việc (老师表扬, 领导表扬).
Câu ví dụ
- 老师表扬了他的进步。
Thầy giáo đã khen ngợi sự tiến bộ của anh ấy.
- 他因为做好事而受到表扬。
Anh ấy được khen ngợi vì đã làm việc tốt.
Kết hợp thường gặp
- 受到表扬
được khen ngợi
- 公开表扬
công khai khen ngợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.