Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「tương phản」 sai — 衔接 nghĩa là nối tiếp liền mạch, không phải tương phản; 对比 (đối tỉ) mới là tương phản.
Câu ví dụ
- 这段过渡衔接得非常自然流畅。
Đoạn chuyển tiếp này kết nối rất tự nhiên và trơn tru.
- 两个部门之间的工作衔接需要加强。
Cần tăng cường sự kết nối công việc giữa hai phòng ban.
- 上下文衔接紧密是优秀文章的特点。
Sự kết nối chặt chẽ giữa các đoạn văn là đặc điểm của bài viết hay.
- 这两条公路在路口衔接,形成立交桥。
Hai con đường này nối tiếp nhau tại ngã tư, tạo thành cầu vượt.
Kết hợp thường gặp
- 紧密衔接
kết nối chặt chẽ
- 过渡衔接
chuyển tiếp nối liền
- 衔接紧密
kết nối liền mạch
- 上下衔接
kết nối trên-dưới, liền mạch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.