Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn cảnh trang trọng hơn 走路, thường thấy trong biển báo, hướng dẫn.
Câu ví dụ
- 他在公园里行走
Anh ấy đang đi bộ trong công viên
- 注意行走安全
Chú ý an toàn khi đi bộ
- 车辆禁止行人行走
Xe cộ cấm người đi bộ
- 让我们开始行走吧
Hãy để chúng ta bắt đầu đi bộ
Kết hợp thường gặp
- 行走自如
đi lại tự do, linh hoạt
- 徒步行走
đi bộ
- 行走路线
lộ trình đi bộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.