Từ vựng tiếng Trung
xíng*zǒu

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ, đi lại

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn cảnh trang trọng hơn 走路, thường thấy trong biển báo, hướng dẫn.

Câu ví dụ

  • 他在公园里行走Tā zài gōngyuán lǐ xíngzǒu thanh 1

    Anh ấy đang đi bộ trong công viên

  • 注意行走安全Zhùyì xíngzǒu ānquán thanh 4

    Chú ý an toàn khi đi bộ

  • 车辆禁止行人行走Chēliàng jìnzhǐ xíngrén xíngzǒu thanh 1

    Xe cộ cấm người đi bộ

  • 让我们开始行走吧Ràng wǒmen kāishǐ xíngzǒu ba thanh 4

    Hãy để chúng ta bắt đầu đi bộ

Kết hợp thường gặp

  • 行走自如xíngzǒu zìrú thanh 2

    đi lại tự do, linh hoạt

  • 徒步行走túbù xíngzǒu thanh 2

    đi bộ

  • 行走路线xíngzǒu lùxiàn thanh 2

    lộ trình đi bộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.