Từ vựng tiếng Trung
háng*liè

Nghĩa tiếng Việt

hàng liệt — hàng ngũ, đội ngũ, đoàn người/vật xếp thành hàng; cũng có nghĩa gia nhập vào hàng ngũ

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

6 nét

Bộ: (dao, cắt)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

行列 đọc là háng liè (không phải xíng liè). Thường dùng ẩn dụ để chỉ nhóm người có đặc điểm chung: 加入...行列 (gia nhập hàng ngũ...). Trong toán học, 行列 có thể chỉ hàng và cột của ma trận.

Câu ví dụ

  • 士兵们站成整齐的行列Shìbīngmen zhàn chéng zhěngqí de hángliè thanh 4

    Các binh sĩ đứng xếp thành hàng ngũ chỉnh tề

  • 她加入了志愿者的行列Tā jiārù le zhìyuànzhě de hángliè thanh 1

    Cô ấy đã gia nhập hàng ngũ những người tình nguyện

  • 游行队伍排成长长的行列Yóuxíng duìwǔ pái chéng cháng cháng de hángliè thanh 2

    Đoàn diễu hành xếp thành hàng dài

  • 他跻身世界一流学者的行列Tā jīshēn shìjiè yīliú xuézhě de hángliè thanh 1

    Anh ấy đã vươn vào hàng ngũ các học giả hàng đầu thế giới

Kết hợp thường gặp

  • 加入行列jiārù hángliè thanh 1

    gia nhập hàng ngũ

  • 整齐的行列zhěngqí de hángliè thanh 3

    hàng ngũ chỉnh tề

  • 跻身行列jīshēn hángliè thanh 1

    vươn vào hàng ngũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.