Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ vật thể cụ thể hoặc ẩn dụ cho người làm việc thầm lặng nhưng quan trọng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
loa ti đinh
Từng chữ
- 螺loacon ốc
- 丝tisợi tơ
- 钉đinhcái đinh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa螺丝钉 có nghĩa bóng quan trọng trong tiếng Trung: chỉ người lao động bình thường âm thầm cống hiến — 螺丝钉精神 là khái niệm văn hóa phổ biến ở Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这个螺丝钉太松了,需要拧紧。
Con ốc vít này quá lỏng, cần vặn chặt lại.
- 他像一颗螺丝钉,默默地在岗位上工作。
Anh ấy như một chiếc ốc vít, âm thầm làm việc tại vị trí của mình.
- 机器上的螺丝钉脱落了,导致机器停转。
Con ốc vít trên máy bị rời ra, khiến máy ngừng hoạt động.
- 用螺丝钉把两块木板固定在一起。
Dùng ốc vít để cố định hai tấm gỗ lại với nhau.
Kết hợp thường gặp
- 拧螺丝钉
vặn ốc vít
- 松动的螺丝钉
ốc vít bị lỏng
- 一颗螺丝钉
một chiếc ốc vít
- 螺丝钉精神
tinh thần ốc vít (cống hiến thầm lặng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.