Từ vựng tiếng Trung
rónghuì-guàntōng融

Nghĩa tiếng Việt

thông suốt, hiểu thấu đáo (kết hợp các kiến thức để hiểu sâu sắc)

Âm Hán Việt

dung, dong hội, cối quán thông

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

16 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

dung, dong hội, cối quán thông

Từng chữ

  • 融dung, dongtan ra; hoà tan; lưu thông
  • 会hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
  • 贯quánxâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán
  • 通thôngxuyên qua

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学习要融会贯通。Xuéxí yào rónghuì guàntōng thanh 2

    Học tập cần phải hiểu thấu đáo, thông suốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.