Từ vựng tiếng Trung
suī*shuō

Nghĩa tiếng Việt

dù rằng; tuy rằng; mặc dù

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sâu bọ)

9 nét

Bộ: (ngôn từ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để mở đầu câu với ý nhượng bộ, thường đi kèm '但/但是' (nhưng). Tương đương 'dù rằng', 'tuy rằng' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 虽说困难,但我们有信心Suīshuō kùnnán, dàn wǒmen yǒu xìnxīn thanh 1

    Dù khó khăn, nhưng chúng tôi có niềm tin

  • 虽说下雨,我还是要去Suīshuō xiàyǔ, wǒ háishì yào qù thanh 1

    Tuy mưa, tôi vẫn phải đi

  • 虽说他是新手,但很努力Suīshuō tā shì xīnshǒu, dàn hěn nǔlì thanh 1

    Dù anh ấy là người mới, nhưng rất nỗ lực

  • 虽说简单,也要认真Suīshuō jiǎndān, yě yào rènzhēn thanh 1

    Tuy đơn giản, cũng cần nghiêm túc

  • 虽说年轻,经验丰富Suīshuō niánqīng, jīngyàn fēngfù thanh 1

    Dù trẻ, kinh nghiệm phong phú

Kết hợp thường gặp

  • 虽说也suīshuō yě thanh 1

    dù rằng cũng

  • 虽说如此suīshuō rúcǐ thanh 1

    dù rằng vậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.