Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu thứ nhất, phân câu thứ hai thường kết hợp với các từ nhưng, vẫn
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
tuy thuyết
Từng chữ
- 虽tuytuy, mặc dù
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để mở đầu câu với ý nhượng bộ, thường đi kèm '但/但是' (nhưng). Tương đương 'dù rằng', 'tuy rằng' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 虽说困难,但我们有信心
Dù khó khăn, nhưng chúng tôi có niềm tin
- 虽说下雨,我还是要去
Tuy mưa, tôi vẫn phải đi
- 虽说他是新手,但很努力
Dù anh ấy là người mới, nhưng rất nỗ lực
- 虽说简单,也要认真
Tuy đơn giản, cũng cần nghiêm túc
- 虽说年轻,经验丰富
Dù trẻ, kinh nghiệm phong phú
Kết hợp thường gặp
- 虽说也
dù rằng cũng
- 虽说如此
dù rằng vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.