Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để mô tả mối quan hệ tình cờ gặp gỡ giữa những người xa lạ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bình thủy tương, tướng phùng
Từng chữ
- 萍bìnhcây bèo
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 逢phùnggặp gỡ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ cuộc gặp gỡ tình cờ, không hẹn trước. Thường dùng cho tình yêu, tình bạn bắt đầu từ sự ngẫu nhiên. Mang sắc thái lãng mạn, định mệnh.
Câu ví dụ
- 我们萍水相逢,却成了好朋友
Chúng ta gặp tình cờ nhưng lại thành bạn tốt
- 萍水相逢的缘分
Duyên gặp gỡ tình cờ
- 他们萍水相逢,一见如故
Họ gặp tình cờ nhưng như đã quen từ lâu
- 萍水相逢的人
Người gặp tình cờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.