Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cài*xì菜

Nghĩa tiếng Việt

Trường phái ẩm thực, phong cách nấu ăn

Âm Hán Việt

thái hệ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

11 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ địa phương để gọi tên trường phái ẩm thực cụ thể như Tứ Xuyên, Quảng Đông

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thái hệ

Từng chữ

  • 菜tháirau ăn
  • 系hệbuộc, bó, nối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 中国有八大菜系。Zhōngguó yǒu bādà càixì. thanh 1
  • 我最喜欢川菜这个菜系。Wǒ zuì xǐhuān Chuāncài zhège càixì. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.