Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jǐnyánshènxíng

Nghĩa tiếng Việt

cẩn trọng trong lời nói và hành động

Âm Hán Việt

liên ngôn thận hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

10 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi người cẩn thận

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

liên ngôn thận hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

Từng chữ

  • liênhoa sen
  • ngônnói; lời nói
  • thậnthận trọng, cẩn thận
  • hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.