Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mò*guò

Nghĩa tiếng Việt

không có gì hơn là, không gì bằng (nhấn mạnh mức độ cao nhất)

Âm Hán Việt

mạc quá, qua vu

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bộ: (đi lại)

9 nét

Bộ: (số hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu so sánh bậc nhất, phía sau đi kèm với đối tượng được đánh giá cao nhất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mạc quá, qua vu

Từng chữ

  • mạckhông phải; đừng, chớ
  • quá, quaqua, vượt; hơn, quá; đã từng
  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 最大的幸福莫过于健康Zuì dà de xìngfú mò guòyú jiànkāng thanh 4

    Hạnh phúc lớn nhất không gì bằng sức khỏe

  • 人生最大的快乐莫过于帮助别人Rénshēng zuì dà de kuàilè mò guòyú bāngzhù biérén thanh 2

    Niềm vui lớn nhất của cuộc đời là giúp đỡ người khác

  • 快乐莫过于家庭团聚Kuàilè mò guòyú jiātíng tuánjù thanh 4

    Niềm vui không gì bằng gia đình sum họp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.