Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để diễn tả sự khó hiểu, kỳ lạ của một sự việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
mạc danh kỳ, ki diệu
Từng chữ
- 莫mạckhông phải; đừng, chớ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 其kỳ, kicủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
- 妙diệuhay, đẹp, tuyệt, kỳ diệu, tài tình
Tầng từ vựng
Thành ngữ莫名其妙 thường dùng như trạng từ (莫名其妙地) hoặc vị ngữ. existingMeaning 'bối rối' chưa đủ — chính xác hơn là 'không thể giải thích, không rõ nguyên do'. Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc khó chịu nhẹ.
Câu ví dụ
- 他莫名其妙地笑了起来
Anh ấy bỗng dưng cười không rõ nguyên do
- 我莫名其妙地感到难过
Tôi cảm thấy buồn mà không biết tại sao
- 她被老板莫名其妙地批评了一顿
Cô ấy bị sếp phê bình một trận mà không biết lý do
- 这件事莫名其妙,没有人能解释清楚
Chuyện này thật khó hiểu, không ai có thể giải thích rõ ràng
Kết hợp thường gặp
- 莫名其妙地
một cách không rõ nguyên do
- 感到莫名其妙
cảm thấy khó hiểu, bối rối
- 莫名其妙的事
chuyện không thể giải thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.