Từ vựng tiếng Trung
róng*yù

Nghĩa tiếng Việt

vinh dự

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (lời nói)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: vinh dự

Câu ví dụ

  • 这是荣誉Zhè shì 荣誉 thanh 4

    Đây là vinh dự

  • 我喜欢荣誉Wǒ xǐhuān 荣誉 thanh 3

    Tôi thích 荣誉

  • 有荣誉Yǒu 荣誉 thanh 3

    Có 荣誉

  • 没有荣誉Méiyǒu 荣誉 thanh 2

    Không có 荣誉

Kết hợp thường gặp

  • 很荣誉很 荣誉 thanh 5

    很 荣誉

  • 非常荣誉非常 荣誉 thanh 5

    非常 荣誉

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.