Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa荒谬 mang sắc thái phê phán mạnh hơn 奇怪 (kỳ lạ) hay 不合理 (bất hợp lý). 荒谬绝伦 là thành ngữ tăng cường nghĩa.
Câu ví dụ
- 这个想法太荒谬了,根本不可能实现。
Ý tưởng này thật phi lý, căn bản không thể thực hiện được.
- 他说的话荒谬至极,让人哭笑不得。
Những gì anh ấy nói phi lý đến cùng cực, khiến người ta khóc không được mà cười không xong.
- 这种荒谬的指控毫无根据。
Lời cáo buộc phi lý này hoàn toàn không có căn cứ.
- 历史上有很多荒谬的政策造成了巨大伤害。
Trong lịch sử có nhiều chính sách phi lý đã gây ra thiệt hại lớn.
Kết hợp thường gặp
- 荒谬绝伦
phi lý tột độ, vô lý hết mức
- 荒谬的想法
ý tưởng phi lý
- 荒谬至极
phi lý đến cùng cực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.