Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cǎogǎo

Nghĩa tiếng Việt

bản nháp, bản thảo sơ bộ

Âm Hán Việt

thảo cảo

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bộ: (lúa, mạ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ văn bản hoặc bản vẽ chưa hoàn thiện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thảo cảo

Từng chữ

  • thảocỏ, thảo mộc
  • 稿cảorơm rạ; bản thảo, bản nháp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我正在打草稿。Wǒ zhèngzài dǎ cǎogǎo thanh 3

    Tôi đang viết bản nháp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.