Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mang sắc thái tích cực (hy sinh) hoặc thương cảm; gần nghĩa với 省吃俭用 (thông dụng hơn trong khẩu ngữ).
Câu ví dụ
- 为了买房,他们节衣缩食存了好几年
Để mua nhà, họ thắt lưng buộc bụng tiết kiệm suốt nhiều năm
- 那个年代人们不得不节衣缩食
Thời đó người ta không thể không thắt lưng buộc bụng
- 父母节衣缩食供我们读书
Cha mẹ nhịn ăn nhịn mặc để nuôi chúng tôi ăn học
- 节衣缩食才能在这个城市生活下去
Phải thắt lưng buộc bụng mới có thể sống được ở thành phố này
Kết hợp thường gặp
- 省吃俭用
ăn tiêu dè xẻn (từ đồng nghĩa)
- 辛苦节衣缩食
vất vả nhịn ăn nhịn mặc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.