Từ vựng tiếng Trung
jié*yī
suō*shí

Nghĩa tiếng Việt

Thắt lưng buộc bụng — tiết kiệm triệt để trong ăn mặc, chi tiêu tằn tiện đến mức tối thiểu để dành dụm. Hán-Việt: tiết y súc thực.

4 chữ43 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (áo)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

17 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mang sắc thái tích cực (hy sinh) hoặc thương cảm; gần nghĩa với 省吃俭用 (thông dụng hơn trong khẩu ngữ).

Câu ví dụ

  • 为了买房,他们节衣缩食存了好几年Wèile mǎi fáng, tāmen jié yī suō shí cúnle hǎo jǐ nián thanh 4

    Để mua nhà, họ thắt lưng buộc bụng tiết kiệm suốt nhiều năm

  • 那个年代人们不得不节衣缩食Nàge niándài rénmen bùdébù jié yī suō shí thanh 4

    Thời đó người ta không thể không thắt lưng buộc bụng

  • 父母节衣缩食供我们读书Fùmǔ jié yī suō shí gōng wǒmen dúshū thanh 4

    Cha mẹ nhịn ăn nhịn mặc để nuôi chúng tôi ăn học

  • 节衣缩食才能在这个城市生活下去Jié yī suō shí cái néng zài zhège chéngshì shēnghuó xiàqù thanh 2

    Phải thắt lưng buộc bụng mới có thể sống được ở thành phố này

Kết hợp thường gặp

  • shěng thanh 3chī thanh 1jiǎn thanh 3yòng thanh 4

    ăn tiêu dè xẻn (từ đồng nghĩa)

  • 辛苦节衣缩食xīnkǔ jié yī suō shí thanh 1

    vất vả nhịn ăn nhịn mặc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.