Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Dùng cho âm nhạc hoặc mô tả tiết tấu hoạt động hàng ngày.
Câu ví dụ
- 音乐的节奏很快。
Nhịp điệu âm nhạc rất nhanh.
- 生活要有节奏。
Cuộc sống cần có nhịp điệu.
- 跟上节奏很重要。
Theo kịp nhịp điệu rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 音乐节奏
- 生活节奏
- 加快节奏
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.