Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jié*zòu

Nghĩa tiếng Việt

Tiết tấu — nhịp điệu; nhịp; tiết tấu.

Âm Hán Việt

tiết tấu

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong âm nhạc hoặc để chỉ nhịp độ của cuộc sống, công việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiết tấu

Từng chữ

  • tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
  • tấutâu lên; tấu nhạc

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Dùng cho âm nhạc hoặc mô tả tiết tấu hoạt động hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 音乐的节奏很快。Yīnyuè de jiézòu hěn kuài. thanh 1

    Nhịp điệu âm nhạc rất nhanh.

  • 生活要有节奏。Shēnghuó yào yǒu jiézòu. thanh 1

    Cuộc sống cần có nhịp điệu.

  • 跟上节奏很重要。Gēnshàng jiézòu hěn zhòngyào. thanh 1

    Theo kịp nhịp điệu rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 音乐节奏
  • 生活节奏
  • 加快节奏

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.