Từ vựng tiếng Trung
shě*bu*de

Nghĩa tiếng Việt

không muốn

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái lưỡi)

8 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: không muốn

Câu ví dụ

  • 这是舍不得Zhè shì 舍不得 thanh 4

    Đây là không muốn

  • 我喜欢舍不得Wǒ xǐhuān 舍不得 thanh 3

    Tôi thích 舍不得

  • 有舍不得Yǒu 舍不得 thanh 3

    Có 舍不得

  • 没有舍不得Méiyǒu 舍不得 thanh 2

    Không có 舍不得

Kết hợp thường gặp

  • 很舍不得很 舍不得 thanh 5

    很 舍不得

  • 非常舍不得非常 舍不得 thanh 5

    非常 舍不得

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.