Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: không muốn
Câu ví dụ
- 这是舍不得
Đây là không muốn
- 我喜欢舍不得
Tôi thích 舍不得
- 有舍不得
Có 舍不得
- 没有舍不得
Không có 舍不得
Kết hợp thường gặp
- 很舍不得
很 舍不得
- 非常舍不得
非常 舍不得
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.