Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaÝ kiến hoặc quan điểm của công chúng.
Câu ví dụ
- 这个问题引起了舆论的广泛关注。
Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của dư luận.
- 媒体报道对舆论有很大的影响。
Phóng viên báo chí có ảnh hưởng lớn đến dư luận.
- 政府应该重视公众舆论的声音。
Chính phủ nên coi trọng tiếng nói của dư luận.
Kết hợp thường gặp
- 舆论压力
- 公众舆论
- 舆论监督
- 舆论导向
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.