Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhì*diàn致

Nghĩa tiếng Việt

Gọi điện, điện thoại (mang tính trang trọng hơn 打电话)

Âm Hán Việt

trí điện

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 至 (đến, tới; rất, cực kỳ)

10 nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc tin tức báo chí, hay đi kèm với đối tượng nhận cuộc gọi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trí điện

Từng chữ

  • 致trísuy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín
  • 电điệnđiện; chớp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请尽快致电我们。Qǐng jǐnkuài zhìdiàn wǒmen. thanh 3
  • 他致电公司,汇报了进展情况。Tā zhìdiàn gōngsī, huìbàole jìnzhǎn qíngkuàng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.