Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ phía sau là một mục tiêu, sự nghiệp hoặc lĩnh vực nghiên cứu lâu dài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trí lực vu
Từng chữ
- 致trísuy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín
- 力lựcsức lực
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa致力于 thường đứng đầu vị ngữ, sau là danh từ/cụm động từ chỉ mục tiêu. Trang trọng, thường thấy trong văn viết chính thức, báo cáo, phát biểu.
Câu ví dụ
- 她致力于推广中文教育
Cô ấy tận tâm cống hiến cho việc phổ cập giáo dục tiếng Trung
- 这个机构致力于保护野生动物
Tổ chức này tận lực vì sự bảo vệ động vật hoang dã
- 他一生致力于科学研究
Ông dành cả cuộc đời cống hiến cho nghiên cứu khoa học
- 公司致力于提供最优质的服务
Công ty tận tâm cung cấp dịch vụ chất lượng tốt nhất
Kết hợp thường gặp
- 致力于发展
tận lực vì sự phát triển
- 一直致力于
luôn tận tâm cống hiến cho
- 致力于改善
nỗ lực cải thiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.