Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa致力于 thường đứng đầu vị ngữ, sau là danh từ/cụm động từ chỉ mục tiêu. Trang trọng, thường thấy trong văn viết chính thức, báo cáo, phát biểu.
Câu ví dụ
- 她致力于推广中文教育
Cô ấy tận tâm cống hiến cho việc phổ cập giáo dục tiếng Trung
- 这个机构致力于保护野生动物
Tổ chức này tận lực vì sự bảo vệ động vật hoang dã
- 他一生致力于科学研究
Ông dành cả cuộc đời cống hiến cho nghiên cứu khoa học
- 公司致力于提供最优质的服务
Công ty tận tâm cung cấp dịch vụ chất lượng tốt nhất
Kết hợp thường gặp
- 致力于发展
tận lực vì sự phát triển
- 一直致力于
luôn tận tâm cống hiến cho
- 致力于改善
nỗ lực cải thiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.