Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词

zìxiāng

Nghĩa tiếng Việt

tự mình với mình, lẫn nhau (thường dùng trong tiêu cực)

Âm Hán Việt

tự tương

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư)

6 nét

Bộ: 目 (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đi kèm các từ như '矛盾' (mâu thuẫn), '残杀' (tàn sát)

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tự tương

Từng chữ

  • 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • 相tươnglẫn nhau (xiāng); tướng mạo; ảnh (xiàng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这番话自相矛盾。Zhè fān huà zìxiāng máodùn thanh 4

    Lời nói này tự mâu thuẫn với nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.