Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词
zì*cóng

Nghĩa tiếng Việt

từ lúc; kể từ

Âm Hán Việt

tự tòng

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự)

6 nét

Bộ: (bước đi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu để giới thiệu mốc thời gian bắt đầu của một sự việc

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

tự tòng

Từng chữ

  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • tòngđi theo

Tầng từ vựng

Dùng để chỉ điểm xuất phát của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Thường đi kèm với '以后', '以来'.

Câu ví dụ

  • 自从认识你以后,我很开心。Zìcóng rènshí nǐ yǐhòu, wǒ hěn kāixīn. thanh 4

    Từ lúc quen biết bạn, tôi rất vui.

  • 自从毕业,他就没回过家。Zìcóng bìyè, tā jiù méi huí guo jiā. thanh 4

    Kể từ khi tốt nghiệp, anh ấy chưa từng về nhà.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.