Từ vựng tiếng Trung
fǔ*bài

Nghĩa tiếng Việt

thối nát, mục rữa (vật chất); tham nhũng, hủ bại (đạo đức)

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

14 nét

Bộ: (vật báu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có hai nghĩa chính: (1) Vật chất thối rữa (thực phẩm, gỗ); (2) Đạo đức/xã hội (tham nhũng, hủ bại). Trong ngữ cảnh chính trị/pháp luật thường dùng cho 'tham nhũng'.

Câu ví dụ

  • 反腐败斗争fǎn fǔbài dòuzhēng thanh 3

    Cuộc chống tham nhũng

  • 食物腐败了shíwù fǔbài le thanh 2

    Thực phẩm đã bị thối

  • 政府打击腐败zhèngfǔ dǎjī fǔbài thanh 4

    Chính phủ chống tham nhũng

  • 思想腐败sīxiǎng fǔbài thanh 1

    Đạo đức suy đồi, tư tưởng thối nát

  • 这个制度很腐败zhège zhìdù hěn fǔbài thanh 4

    Chế độ này rất hủ bại

Kết hợp thường gặp

  • 反腐败fǎn fǔbài thanh 3

    chống tham nhũng

  • 政治腐败zhèngzhì fǔbài thanh 4

    tham nhũng chính trị

  • 腐败分子fǔbài fènzǐ thanh 3

    phần tử tham nhũng

  • 食物腐败shíwù fǔbài thanh 2

    thực phẩm bị thối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.