Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả chính trị, chế độ thoái hóa hoặc thức ăn bị ôi thiu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hủ bại
Từng chữ
- 腐hủrữa, nát, thối, mục; đậu phụ
- 败bạihỏng, đổ nát; thua, thất bại; phá; ôi, thối, úa, héo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa chính: (1) Vật chất thối rữa (thực phẩm, gỗ); (2) Đạo đức/xã hội (tham nhũng, hủ bại). Trong ngữ cảnh chính trị/pháp luật thường dùng cho 'tham nhũng'.
Câu ví dụ
- 反腐败斗争
Cuộc chống tham nhũng
- 食物腐败了
Thực phẩm đã bị thối
- 政府打击腐败
Chính phủ chống tham nhũng
- 思想腐败
Đạo đức suy đồi, tư tưởng thối nát
- 这个制度很腐败
Chế độ này rất hủ bại
Kết hợp thường gặp
- 反腐败
chống tham nhũng
- 政治腐败
tham nhũng chính trị
- 腐败分子
phần tử tham nhũng
- 食物腐败
thực phẩm bị thối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.