Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa dùng trong vật lý vừa dùng ẩn dụ.
Câu ví dụ
- 食物给我们提供能量。
Thức ăn cung cấp năng lượng.
- 太阳能是一种清洁能量。
Năng lượng mặt trời là năng lượng sạch.
- 他充满了正能量。
Cậu ấy tràn đầy năng lượng tích cực.
Kết hợp thường gặp
- 正能量
- 核能量
- 能量消耗
- 能量来源
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.