Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong vật lý hoặc để chỉ sức mạnh tinh thần, năng lượng tích cực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
năng lượng
Từng chữ
- 能năngkhả năng, có thể
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa dùng trong vật lý vừa dùng ẩn dụ.
Câu ví dụ
- 食物给我们提供能量。
Thức ăn cung cấp năng lượng.
- 太阳能是一种清洁能量。
Năng lượng mặt trời là năng lượng sạch.
- 他充满了正能量。
Cậu ấy tràn đầy năng lượng tích cực.
Kết hợp thường gặp
- 正能量
- 核能量
- 能量消耗
- 能量来源
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.