Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
néng*nài

Nghĩa tiếng Việt

tài năng, bản lĩnh, khả năng

Âm Hán Việt

năng nại

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (mà, nhưng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ năng lực cá nhân, thường đi kèm với các động từ như 有 hoặc 没

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

năng nại

Từng chữ

  • năngkhả năng, có thể
  • nạichịu đựng, nhịn; ria mép

Tầng từ vựng

Tài năng hoặc bản lĩnh.

Câu ví dụ

  • 他真有能耐。Tā zhēn yǒu néngnài. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 有能耐
  • 大能耐
  • 能耐人

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.