Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
néng*yuán

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng

Âm Hán Việt

năng nguyên

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như khai thác hoặc tiết kiệm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

năng nguyên

Từng chữ

  • năngkhả năng, có thể
  • nguyênnguồn (nước); nguồn gốc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ năng lượng. Dùng trong công nghiệp, môi trường.

Câu ví dụ

  • 清洁能源Qīngjié néngyuán thanh 1

    Năng lượng sạch

  • 节约能源Jiéyuē néngyuán thanh 2

    Tiết kiệm năng lượng

  • 可再生能源Kězàishēng néngyuán thanh 3

    Năng lượng tái tạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.