Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn học để miêu tả ngoại hình hoặc tư thế hiên ngang của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hung thang
Từng chữ
- 胸hungngực, bụng
- 膛thangngực; chỗ trống rỗng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn chương, miêu tả cảm xúc trong lồng ngực. Trang trọng hơn 胸.
Câu ví dụ
- 战士用宽阔的胸膛挡住了子弹。
Người chiến sĩ đã dùng lồng ngực rộng lớn của mình để cản đường đạn.
- 父亲的胸膛总是那么温暖安全。
Lồng ngực của cha luôn ấm áp và an toàn như thế.
- 他挺起胸膛,勇敢地面对困难。
Anh ấy ưỡn ngực, dũng cảm đối mặt với khó khăn.
Kết hợp thường gặp
- 挺起胸膛
ngẩng ngực, tự hào
- 捶胸膛
đánh vào ngực
- 敞开胸膛
mở rộng ngực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.