Từ vựng tiếng Trung
xiōng*táng

Nghĩa tiếng Việt

lồng ngực, ngực

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (thịt)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn chương, miêu tả cảm xúc trong lồng ngực. Trang trọng hơn 胸.

Câu ví dụ

  • 捶胸膛Chuí xiōngtáng thanh 2

    Đánh vào ngực

  • 胸膛里充满了激情Xiōngtáng lǐ chōngmǎnle jīqíng thanh 1

    Lồng ngực đầy激情

  • 敞开胸膛Chǎngkāi xiōngtáng thanh 3

    Mở rộng ngực (hít thở hoặc mở lòng)

  • 胸膛发热Xiōngtáng fārè thanh 1

    Ngực nóng (vui mừng hoặc tức giận)

  • 挺起胸膛Tǐngqǐ xiōngtáng thanh 3

    Ngẩng ngực, tự hào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.