Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 粒 hoặc 颗 khi đếm số lượng viên thuốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giao nang
Từng chữ
- 胶giaokeo, nhựa; dán, dính; cao su
- 囊nangcái túi
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Viên nang (thuốc hoặc cà phê). Là từ vay mượn âm từ tiếng Anh 'capsule'.
Câu ví dụ
- 吃胶囊
Uống viên nang
- 药用胶囊
Viên nang y tế
- 空心胶囊
Viên nang rỗng
Kết hợp thường gặp
- 胶囊咖啡
cà phê viên nang
- 胶囊药
thuốc viên nang
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.