Từ vựng tiếng Trung
bèi*jǐng

Nghĩa tiếng Việt

bối cảnh, hoàn cảnh; nền (ảnh, vẽ)

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bộ: (mặt trời)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

Bối cảnh (背景) có hai nghĩa: 1) Nền của ảnh/vẽ. 2) Hoàn cảnh, xuất thân (gia đình, học vấn). Trong CV, 教育背景 là trình độ học vấn. Phân biệt với 前景 (phông toạ, tương lai) — 背景 là 'đằng sau', 前景 là 'phía trước'.

Câu ví dụ

  • 这张照片的背景很美。Zhè zhāng zhàopiàn de bèijǐng hěn měi. thanh 4
  • 我们需要了解他的家庭背景。Wǒmen xūyào liǎojiě tā de jiātíng bèijǐng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 历史背景lìshǐ bèijǐng thanh 4
  • 教育背景jiàoyù bèijǐng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.