Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái tập trung cao độ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tụ tinh hội, cối thần
Từng chữ
- 聚tụtụ lại, họp lại
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 会hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
- 神thầnthần linh, thánh
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong văn viết và bài nói trang trọng; thường đứng trước 地 rồi mới đến động từ.
Câu ví dụ
- 同学们聚精会神地听老师讲课。
Các bạn học sinh chăm chú lắng nghe thầy cô giảng bài.
- 他聚精会神地下棋,旁若无人。
Anh ấy tập trung cao độ vào ván cờ, coi như không có ai xung quanh.
- 要完成这项任务,需要聚精会神。
Để hoàn thành nhiệm vụ này, cần phải tập trung cao độ.
- 她聚精会神地阅读报告,不知时间流逝。
Cô ấy chăm chú đọc báo cáo, không hay thời gian trôi qua.
Kết hợp thường gặp
- 聚精会神地听
lắng nghe chăm chú
- 聚精会神地看
nhìn tập trung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.