Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ công việc mang tính chuyên môn hoặc nghề nghiệp dài hạn, trang trọng hơn '工作'.
Câu ví dụ
- 他的职业是医生。
Nghề nghiệp của anh ấy là bác sĩ.
- 你需要规划自己的职业发展。
Bạn cần lên kế hoạch phát triển nghề nghiệp của mình.
- 不同的职业有不同的要求。
Nghề nghiệp khác nhau có yêu cầu khác nhau.
Kết hợp thường gặp
- 找职业
tìm nghề
- 职业中学
trung học nghề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.