Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhíyèdàodé职

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức nghề nghiệp

Âm Hán Việt

chức nghiệp đạo đức

4 chữ43 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 耳 (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

11 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

12 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ quy chuẩn đạo đức trong công việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chức nghiệp đạo đức

Từng chữ

  • 职chứcphần việc về mình
  • 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
  • 道đạođường, tia; đạo; nói
  • 德đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.