Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ cập vật, thường mang tân ngữ chỉ thời gian hoặc công việc bị ảnh hưởng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đam ngộ
Từng chữ
- 耽đammê mải, đắm đuối
- 误ngộnhầm; làm mê hoặc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trì hoãn
Câu ví dụ
- 对不起,耽误了您的宝贵时间。
Xin lỗi vì đã làm trễ nải thời gian quý báu của ngài.
- 我们不能因为天气耽误了工作。
Chúng ta không thể vì thời tiết mà làm chậm trễ công việc.
- 别再玩游戏了,会耽误学习的。
Đừng chơi game nữa, sẽ làm ảnh hưởng đến việc học đấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.